Secrets — lưu mật khẩu, API key an toàn cho trợ lý dùng
Secrets là kho riêng của bạn trong KaleraPA, dùng để cất những thông tin nhạy cảm: mật khẩu, mã API (API key), nội dung file service account của Google… Trợ lý có thể dùng chúng để làm việc giúp bạn, nhưng không bao giờ đọc được giá trị.
Nói ngắn gọn: bạn đưa cho trợ lý cái chìa khoá trong phong bì dán kín. Nó mở được cửa, nhưng không thấy chìa khoá hình gì.
Lưu một Secret
- Vô Cài đặt → Secrets.
- Bấm nút thêm Secret.
- Điền ba ô:
- Tên: viết IN HOA, chỉ gồm chữ cái, số và dấu gạch dưới, bắt đầu bằng chữ cái, tối đa 64 ký tự. Ví dụ:
SMTP_PASSWORD,OPENAI_API_KEY,GOOGLE_SERVICE_ACCOUNT. Bạn cứ gõ tự nhiên, KaleraPA tự đổi giúp dấu cách và dấu gạch ngang thành gạch dưới. - Mô tả (không bắt buộc): một câu ngắn cho biết secret này dùng vô việc gì. Ô này trợ lý ĐỌC ĐƯỢC, nên viết rõ sẽ giúp nó chọn đúng cái.
- Giá trị: nội dung thật. Với file service account JSON, trên bản web bạn có thể bấm Chọn file để nạp thẳng từ máy; trên điện thoại thì dán nội dung vô.
- Tên: viết IN HOA, chỉ gồm chữ cái, số và dấu gạch dưới, bắt đầu bằng chữ cái, tối đa 64 ký tự. Ví dụ:
- Bấm Lưu. Vậy là xong.
Lưu rồi thì không coi lại được nữa
Đây là điều quan trọng nhất cần nhớ: giá trị chỉ ghi vô một chiều. Sau khi lưu, màn hình chỉ còn hiện tên, mô tả, ngày lưu và lần dùng gần nhất. Không có nút "xem giá trị" — kể cả bạn, kể cả nhân viên Kalera.
Bạn chỉ làm được hai việc:
- Thay giá trị: nhập giá trị mới đè lên cái cũ.
- Xoá: gỡ hẳn secret đó.
Vì vậy, hãy giữ bản gốc ở chỗ an toàn của bạn (trình quản lý mật khẩu, file gốc trong máy) trước khi lưu lên đây.
Giá trị được mã hoá khi lưu xuống, cùng cách KaleraPA đã mã hoá mật khẩu hộp thư và token Trang Facebook của bạn.
Trợ lý dùng Secret kiểu gì?
Trợ lý chỉ thấy danh sách TÊN và mô tả. Khi một việc cần tới secret, nó nêu tên secret đó, và KaleraPA nạp giá trị thẳng vô môi trường chạy mã — một hộp cát (sandbox) tạm, dùng xong là xoá sạch.
Nếu đoạn mã có lỡ in giá trị ra màn hình, KaleraPA thay giá trị đó bằng [secret:TÊN] trước khi đưa kết quả cho trợ lý. Nghĩa là dù có cố tình, trợ lý cũng không đọc được.
Bạn có thể nói chuyện tự nhiên, ví dụ:
"Dùng
OPENWEATHER_API_KEYgọi API thời tiết Đà Nẵng rồi tóm tắt giúp anh."
Trợ lý dùng Secrets lúc nào?
Trong mọi cuộc trò chuyện, kể cả khi trợ lý vừa đọc một trang web, một tệp bạn tải lên hay thư từ của người khác, nó vẫn dùng được Secrets mà không hỏi lại bạn.
Điều nên biết: nội dung bên ngoài có thể bị cài sẵn câu chỉ dẫn để lừa trợ lý dùng secret sai mục đích. Trợ lý được dặn chỉ dùng secret cho việc bạn nhờ, và giá trị luôn được che trong kết quả. Với secret thật quan trọng (tài khoản ngân hàng, service account có quyền xoá dữ liệu), bạn nên cấp cho key đó quyền hẹp nhất có thể.
Dùng Secrets trong lệnh trên máy
Với Siêu Trợ Lý trên ứng dụng máy tính bản 2.2.0 trở lên, trợ lý dùng được Secrets trong lệnh trên máy của bạn, tối đa 10 tên mỗi lệnh. Trợ lý chỉ gọi tên; sau khi lệnh được cho phép chạy, máy lấy giá trị đúng một lần rồi đưa vô lệnh như biến môi trường. Kết quả lệnh và nhật ký trên máy đều che giá trị, và KaleraPA không hiện giá trị ở đâu hết. Máy còn bản cũ thì trợ lý nhắc bạn cập nhật trước.
Vài ví dụ hay dùng
| Tên | Dùng để làm gì |
|---|---|
OPENWEATHER_API_KEY |
Gọi API thời tiết trong đoạn mã trợ lý viết |
GOOGLE_SERVICE_ACCOUNT |
Nội dung file JSON service account của Google, để đọc/ghi Google Sheets |
SHOP_DB_PASSWORD |
Mật khẩu một dịch vụ nội bộ của bạn |
Lưu ý thêm
- Mỗi gói dịch vụ có số Secret tối đa khác nhau; màn hình Cài đặt → Secrets hiện rõ bạn đang dùng bao nhiêu trên bao nhiêu.
- Một vài tên bị hệ thống giữ chỗ (những tên KaleraPA đã dùng cho cấu hình riêng). Nếu gặp báo lỗi "tên đã được giữ chỗ", chỉ cần đổi sang tên khác.
- Mục Lần dùng gần nhất cho bạn biết secret nào còn được dùng, secret nào đã bỏ quên và nên xoá.
- Nếu bạn nghi một mật khẩu đã lộ ra ngoài KaleraPA, hãy đổi nó ở dịch vụ gốc rồi thay giá trị ở đây.